THÀNH PHẦN VẬT LIỆU
(dựa trên dữ liệu phòng thí nghiệm)
| Cao su thiên nhiên (NR) | 100% |
| Cao su tổng hợp (SBR) | 0% |
| Hàm lượng cao su tổng cộng | ~96% |
| Chất độn và phụ gia | < 5% |
KIỂM ĐỊNH PHÒNG THÍ NGHIỆM ĐỘC LẬP
- Thành phần vật liệu (NR / SBR)
- Phát thải VOC
- Carbon disulfide (CS₂)
- Nitrosamine
- Formaldehyde
- Đánh giá mùi
- Hàm lượng chất độn và polyme
ĐƯỢC KIỂM ĐỊNH VÌ SỰ AN TOÀN CỦA BẠN
Mức phát thải VOC thấp
Hàm lượng formaldehyde an toàn
Không chứa chất độc hại
TUYÊN BỐ CHẤT LƯỢNGCỦA NHÀ SẢN XUẤT
Tài liệu này do Bangkok Latex Co., Ltd. phát hành nhằm xác nhận chất lượng, nguồn gốc và tiêu chuẩn sản xuất của các sản phẩm cao su thiên nhiên.
- 100% Cao su thiên nhiên Thái Lan
- Sản xuất tại Thái Lan
- Kiểm soát chất lượng ở mọi công đoạn
- Hiệu suất sản phẩm đã được xác minh
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA VẬT LIỆU
Các đặc tính kỹ thuật được xác nhận theo tiêu chuẩn chất lượng nội bộ và kết quả kiểm nghiệm trong phòng thí nghiệm.
ĐẶC TÍNH CỦA LATEX KHI CHỊU TẢI
Ôm theo cơ thể một cách êm ái
Latex đàn hồi nén lại dưới tải trọng và ôm theo hình dáng cơ
thể, mang lại cảm giác thoải mái và hỗ trợ tư thế ngủ tự nhiên.
Tăng lực cản khi bị nén sâu hơn
Hệ số nâng đỡ > 3 cho thấy lực cản của vật liệu tăng lên khi
bị nén sâu hơn, giúp nâng đỡ cơ thể ổn định.
Nhanh chóng phục hồi hình dạng
Chỉ số đàn hồi ≥ 45% cho thấy vật liệu có khả năng nhanh chóng
trở lại hình dạng ban đầu sau khi tải trọng được loại bỏ.
Giữ hình dạng khi chịu tải kéo dài
Độ biến dạng dư ≤ 15% cho thấy latex duy trì các đặc tính và khả
năng nâng đỡ thoải mái trong thời gian dài.
CÁC MỨC ĐỘ CỨNG
Độ cứng có thể thay đổi nhẹ tùy theo thiết kế và độ dày của từng mẫu.
Mềm
Trung bình
Cứng
Ký hiệu "D" thể hiện mức độ cứng của vật liệu theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Tất cả các sản phẩm đều được kiểm nghiệm ở mức nén 40% với lực từ 40–80 N theo tiêu chuẩn chất lượng nội bộ.








