THÀNH PHẦN VẬT LIỆU
(dựa trên dữ liệu phòng thí nghiệm)
| Cao su thiên nhiên (NR) | 100% |
| Cao su tổng hợp (SBR) | 0% |
| Hàm lượng cao su tổng cộng | ~96% |
| Chất độn và phụ gia | < 5% |
KIỂM ĐỊNH PHÒNG THÍ NGHIỆM ĐỘC LẬP
- Thành phần vật liệu (NR / SBR)
- Phát thải VOC
- Carbon disulfide (CS₂)
- Nitrosamine
- Formaldehyde
- Đánh giá mùi
- Hàm lượng chất độn và polyme
ĐƯỢC KIỂM ĐỊNH VÌ SỰ AN TOÀN CỦA BẠN
Mức phát thải VOC thấp
Hàm lượng formaldehyde an toàn
Không chứa chất độc hại
TUYÊN BỐ CHẤT LƯỢNGCỦA NHÀ SẢN XUẤT
Tài liệu này do Bangkok Latex Co., Ltd. phát hành nhằm xác nhận chất lượng, nguồn gốc và tiêu chuẩn sản xuất của các sản phẩm cao su thiên nhiên.
- 100% Cao su thiên nhiên Thái Lan
- Sản xuất tại Thái Lan
- Kiểm soát chất lượng ở mọi công đoạn
- Hiệu suất sản phẩm đã được xác minh
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA VẬT LIỆU
Các đặc tính kỹ thuật được xác nhận theo tiêu chuẩn chất lượng nội bộ và kết quả kiểm nghiệm trong phòng thí nghiệm.
CÁC MỨC ĐỘ CỨNG
Độ cứng có thể thay đổi nhẹ tùy theo thiết kế và độ dày của từng mẫu.
Mềm
Compression Force (40%):
≈ 40–50 N
Trung bình
Compression Force (40%):
≈ 50–60 N
Cứng
Compression Force (40%):
≈ 60–80 N
Ký hiệu "D" thể hiện mức độ cứng của vật liệu theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Tất cả các sản phẩm đều được kiểm nghiệm ở mức nén 40% với lực từ 40–80 N theo tiêu chuẩn chất lượng nội bộ.








